mắt đơn

mắt đơn

Con bướm có những mắt đơn trên cánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mắt đơn (sinh vật học): chỉ một loại cơ quan thị giác đơn giản, thường một số loài động vật không xương sống, như côn trùng, nhện, hoặc giáp xác. Mắt đơn cấu tạo gồm một thấu kính một số tế bào cảm quang, giúp phát hiện ánh sáng chuyển động, nhưng không tạo hình ảnh sắc nét như mắt kép.
    • Từ đồng nghĩa: "mắt đơn" còn được gọi là ocelle trong tiếng Anh, thường xuất hiệncác loài động vật để hỗ trợ thị giác cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mắt đơn của ong mật giúp chúng phát hiện ánh sáng định hướng trong tổ. (Mắt đơnong hỗ trợ chúng nhận biết cường độ sáng.)
    • Nhện tám mắt đơn, nhưng thị lực của chúng không tốt bằng mắt kép của ruồi. (Nhện sử dụng mắt đơn để cảm nhận môi trường xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mắt đơn" trong sinh học phân loại: dùng để phân biệt với "mắt kép" (compound eye) — loại mắt nhiều thấu kính nhỏ, tạo hình ảnh mosaic.

    • Côn trùng cả mắt đơn mắt kép, mỗi loại đảm nhận chức năng khác nhau. (Mắt đơn giúp phát hiện ánh sáng, mắt kép giúp nhận diện hình ảnh.)
  • "Mắt đơn" trong giải phẫu học: đề cập đến các cấu trúc thị giác đơn giảnđộng vật, thường nằmđỉnh đầu hoặc hai bên cơ thể.

    • Mắt đơnbọ ngựa giúp chúng phát hiện con mồi trong điều kiện thiếu sáng. (Mắt đơn hỗ trợ bọ ngựa săn mồi hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mắt kép (danh từ): loại mắt nhiều đơn vị thị giác nhỏ (ommatidia), tạo hình ảnh tổng hợptrái nghĩa với mắt đơn.

    • Ruồi mắt kép, giúp chúng nhìn thấy chuyển động nhanh. (Mắt kép cho phép ruồi phản xạ linh hoạt.)
  • Ocelle (danh từ, từ mượn): tên gọi khoa học của mắt đơn trong tiếng Việt.

    • Ocelle thường côn trùng giáp xác. (Ocelle cấu trúc thị giác đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Mắt đốm: thuật ngữ không chính xác, đôi khi dùng để chỉ mắt đơn, nhưng thường nhấn mạnh vào hình dạng nhỏ đơn giản.
  • Mắt sơ cấp: cách gọi khác trong sinh học, đối lập với mắt thứ cấp (mắt kép).
Thành ngữ liên quan
  • Mắt đơn mắt kép: cụm từ mô tả sự đa dạng của cơ quan thị giác trong tự nhiên.
    • Côn trùng sử dụng cả mắt đơn mắt kép để sinh tồn. (Chúng kết hợp hai loại mắt để tối ưu khả năng nhìn.)

Từ chứa "mắt đơn"